Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lan tỏa" (1)

lan tỏa
Tiếng Anh Động từspread
Từ vựng của tôi
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
Information spreads quickly.

swap_horiz Từ liên quan "lan tỏa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lan tỏa" (3)

Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
The fragrance spreads through the room.
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
Information spreads quickly.
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
She shared her desire to give light (eyesight) to others to spread this beautiful act.